ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "duỗi thẳng tóc" (1件)
duỗi thẳng tóc

日本語
名縮毛矯正
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
類語検索結果 "duỗi thẳng tóc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "duỗi thẳng tóc" (1件)
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
